đạp bằng
Định nghĩa
- Động từ:
- Làm cho bằng phẳng, san phẳng một bề mặt hoặc một khu vực bằng cách dùng lực đạp hoặc dẫm lên: Hành động dùng chân hoặc một công cụ để dẫm, nén, đè cho một vật gì đó trở nên phẳng, bằng, thường là sau khi đã đổ vật liệu hoặc trên một bề mặt gồ ghề.
- (Nghĩa bóng) Vượt qua, dẹp bỏ hoàn toàn những trở ngại, khó khăn: Hành động kiên quyết loại bỏ mọi chướng ngại, cản trở để đạt được mục tiêu, khiến cho con đường trở nên "bằng phẳng", thuận lợi.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa đen):
- Sau khi đổ bê tông, công nhân phải đạp bằng bề mặt cho thật phẳng.
- Để làm sân chơi, họ phải đạp bằng cả một khu đất gồ ghề.
- Động từ (nghĩa bóng):
- Với quyết tâm cao độ, đội bóng đã đạp bằng mọi đối thủ để giành chức vô địch.
- Cô ấy đạp bằng mọi khó khăn để theo đuổi ước mơ học tập.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đạp bằng mọi trở ngại": Một cụm từ cố định thường dùng để nhấn mạnh việc kiên cường vượt qua tất cả những điều cản trở.
- Tinh thần đạp bằng mọi trở ngại đã giúp anh ấy thành công.
- "đạp cho bằng": Cách nói nhấn mạnh hành động, thường dùng trong khẩu ngữ.
- Mấy đám cỏ mọc lộn xộn, phải đạp cho bằng hết đi.
Biến thể và từ gần giống
- San bằng (động từ): Có nghĩa tương tự, chỉ việc làm cho một khu vực trở nên bằng phẳng, nhưng thường hàm ý quy mô lớn hơn (san bằng một ngọn đồi, một khu đất).
- Nén chặt (động từ): Tập trung vào hành động dùng lực ép cho vật liệu chặt lại, có thể dẫn đến bề mặt phẳng hơn.
- Bình địa (động từ, từ Hán Việt): Làm cho thành đất bằng, thường dùng trong văn chương hoặc ngữ cảnh trang trọng.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen: Làm phẳng, san phẳng, cán phẳng.
- Nghĩa bóng: Vượt qua, dẹp bỏ, quét sạch, hạ gục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào khác ngoài cách sử dụng kết hợp với tân ngữ như đã nêu trong phần ví dụ và sử dụng nâng cao.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ cố định nào sử dụng từ "đạp bằng". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm từ mang tính hình tượng như "đạp bằng gian khó", "đạp bằng thử thách".